salt shaker

/'sɔ:lt,ʃeikə/
Học thuật
Thân thiện
salt shaker

A chef sprinkles salt from a salt shaker onto a dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lọ rắc muối: Một vật dụng nhà bếp nhỏ, thường lỗ nhỏtrên cùng, dùng để đựng rắc muối ăn lên thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you please pass me the salt shaker? (Bạn có thể chuyển cho tôi lọ rắc muối được không?)
    • The salt shaker is empty; we need to refill it. (Lọ rắc muối đã hết; chúng ta cần đổ đầy lại.)
    • She shook the salt shaker over her salad. ( ấy lắc lọ rắc muối lên đĩa salad của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be caught without a salt shaker" (thành ngữ ít phổ biến): Dùng để mô tả tình huống thiếu một thứ đó thiết yếu hoặc tiện lợi, mặc dù không phải không thể thay thế.
    • I can't believe the restaurant is out of pepper. It's like being caught without a salt shaker! (Tôi không thể tin được nhà hàng này hết tiêu. Cứ như là thiếu thứ đó cơ bản vậy!)
Biến thể từ gần giống
  • Salt cellar (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Một vật đựng muối nhỏ, có thể không lỗ để rắc dùng thìa nhỏ.
  • Pepper shaker / Pepper mill (danh từ): Lọ rắc tiêu hoặc cối xay tiêu, thường đi thành bộ với lọ rắc muối.
  • Condiment dispenser (danh từ): Dụng cụ đựng gia vị nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Salt cellar (lọ đựng muối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "salt shaker")

salt shaker

A chef sprinkles salt from a salt shaker onto a dish.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lọ rắc muối